English-Vietnamese Dictionary
◊ TUMIDNESS
◊tumidness /tju:'miditi/ (tumidness) /'tju:midnis/
▫ danh từ
▪ chỗ sưng; sự sưng lên
▪ (nghĩa bóng) tính khoa trương (văn)
English Dictionary
◊ TUMIDNESS
tumidness
n : slight swelling [syn: {tumescence}, {tumidity}]