English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HUMMEL?
◊hummel /'hΔml/
▫ tính từ
▪ (Ê▪ cốt) không có sừng (súc vật)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN KUMMEL?
kummel
n : liqueur flavored with caraway seed or cumin
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN KUMMEL?
◊kummel
▫ danh từ giống đực
▪ rượu thìa là
German-Vietnamese Dictionary
◊ TUMMELN
◊sich tummeln
▪ {to sport} giải trí, chơi đùa, nô đùa, đùa cợt, trêu chòng, biến dị, chưng, diện
 tugend  tugendhaft  tummeln  tun  tun