English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUMULAR?
◊tumular
▫ tính từ
▪ thuộc mộ
 tumour  tums  tumular  tumuli  tumult 
French-Vietnamese Dictionary
◊ TUMULAIRE
◊tumulaire
▫ tính từ
▪ xem tombe
◦ Pierre tumulaire tấm mộ chí