English-Vietnamese Dictionary
◊ TUMULT
◊tumult /'tju:mΔlt/
▫ danh từ
▪ sự ồn ào, sự om sòm; tiếng ồn ào
▪ sự xôn xao, sự náo động
▪ sự bối rối, sự xáo động
◦ mind in [a] tumult đầu óc đang bối rối xáo động
English Dictionary
◊ TUMULT
tumult
n 1: a state of commotion and loud confused noise [syn: {tumultuousness},
{uproar}, {garboil}]
2: violent agitation [syn: {turmoil}]
3: the act of making a noisy disturbance [syn: {commotion}, {din},
{ruction}, {ruckus}, {rumpus}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUMULTE?
◊tumulte
▫ danh từ giống đực
▪ sự náo động, sự nhộn nhàng; sự náo nhiệt
◦ Le tumulte du marché sự náo nhiệt ở chợ
▪ (nghĩa rộng) sự xáo động, sự rạo rực
◦ Le tumulte des sentiments sự xáo động của tình cảm
▪ (sử học) lệnh báo động cấp tốc (cổ La Mã)
# phản nghĩa
Calme, ordre, paix, silence, tranquilité.