English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TIN HAT?
◊tin hat /'tin'hæt/
▫ danh từ
▪ (quân sự) mũ sắt
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TIN HAT?
tin hat
n : a lightweight protective helmet (plastic or metal) worn by
construction workers [syn: {hard hat}, {safety hat}]
Vietnamese-English Dictionary
◊ TUN HÚT
◊tun hút
▫ adv
▪ very (deep)
Vietnamese-French Dictionary
◊ TUN HÚT
◊tun hút
▪ très (profond)
◦ Hang sâu tun_hút une caverne très profonde.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN CUN CÚT?
◊cun cút
▪ [Quail] Wachtel
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN CUN CÚT?
◊cun cút
▪ перепел
Vietnamese Dictionary
◊ TUN HÚT
◊tun hút
▪ tt. Sâu mãi vào trong thành một đường hẹp và dài đường hầm tun hút Nhà ở tun hút trong hẻm núi.