English-Vietnamese Dictionary
◊ TUNABLE
◊tunable /'tju:nзbl/
▫ tính từ
▪ có thể hoà âm được
▪ du dương, êm ái
 tun  tuna  tunable  tuna-fish  tundish 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BURNABLE?
burnable
adj : possible to burn [syn: {flammable}, {ignitable}, {ignitible},
{inflammable}]
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN ENABLE?
◊enable
▫enable
Làm cho ... có thể
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN DURABLE?
◊durable
bền, bền lâu
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN TABLE?
table
A collection of {records} in a {relational database}.
(1997-06-04)
 tuckals  tui  tuki  tunafish  tune 
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BUVABLE?
◊buvable
▫ danh từ giống đực
▪ (thân mật) uống được
◦ Ce vin est à peine buvable rượu vang nầy cũng tạm uống được
# phản nghĩa
Imbuvable
▪ (dược học) (để) uống
◦ Ampoule buvable ống thuốc uống