English-Vietnamese Dictionary
◊ TUNELESSLY
◊tunelessly
▫ phó từ
▪ không có giai điệu, không du dương, không êm ái; nghe chói tai
▪ không chơi, không gảy (nhạc khí)
English Dictionary
◊ TUNELESSLY
tunelessly
adv : in a tuneless fashion; "he whistled tunelessly"