English-Vietnamese Dictionary
◊ TUNERY
◊tunery /'tз:nзri/
▫ danh từ
▪ nghề tiện
▪ đồ tiện
▪ xưởng tiện
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN GUNNERY?
gunnery
n : guns collectively
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUNER?
◊tuner
▫ danh từ giống đực
▪ bộ tăng âm (ở máy thu thanh, thu hình)
 tunage  tune  tuner  tungar  tungstate