Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUNG ĐỘ?
◊tung độ
▪ (math.) ordonnée.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TUNG ĐẦY
◊tung đầy
▪ закидывать I
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUNG ĐỘ?
◊tung độ
▪ (toán) d. Độ dài đại số của đường thẳng góc hạ từ một điểm xuống trục hoành độ, tính bắt đầu từ trục hoành độ trong một hệ thống tọa độ trực giao.