Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN LÙNG BẮT?
◊lùng bắt
▪ Hunt down
◦ Lùng_bắt một tên tội_phạm To hunt down a criminal
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN LÙNG BẮT?
◊lùng bắt
▪ poursuivre pour arrêter
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TUNG BẮT
◊tung bắt
▪ жонглировать
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN LÙNG BẮT?
◊lùng bắt
▪ Tìm tòi để bắt.