Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN LUNG LAY?
◊lung lay
▫ verb
▪ to begin to get loose; beshaky
◦ uy_tín lung_lay a shaky credit
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN BÓNG BAY?
◊bóng bay
▪ ballon volant (jouet d'enfants)
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TUNG BAY
◊tung bay
▪ трепаться;
▪ развеваться;
▪ разлетаться;
▪ плескаться;
▪ плескать;
▪ полоскаться;
▪ колыхаться;
▪ развевать
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN LUNG LAY?
◊lung lay
▪ t. 1. Bắt đầu lỏng, không chặt Răng lung lay ; Cái đinh lung lay. 2. Rung chuyển và ngả nghiêng ý chí không lung lay.