English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TONG HO?
tong ho
n : grown for its succulent edible leaves used in Oriental
cooking [syn: {chop-suey greens}, {shun giku}, {Chrysanthemum
coronarium spatiosum}]
Vietnamese-French Dictionary
◊ TUNG HÊ
◊tung hê
▪ (infml.) jeter.
◦ Giận quá nó tung_hê hết đồ_đạc tout fâché, il jeta tous ses effets.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN CUNG MÊ?
◊cung mê
▪ лабиринт
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRUNG HÀ?
◊Trung Hà
▪ (xã) tên gọi các xã thuộc h. Chiêm Hoá (Tuyên Quang), h. Yên Lạc (Vĩnh Phúc)