English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUNG-TREE?
◊tung-tree /'tΔŋtri:/
▫ danh từ
▪ (thực vật học) cây tung (cây cho dầu, cùng loại với trầu)
English Dictionary
◊ TUNG TREE
tung tree
n : Chinese tree bearing seeds that yield tung oil [syn: {tung},
{tung-oil tree}, {Aleurites fordii}]
Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUNG TÓE?
◊tung tóe
▫ adv
▪ splashingly, all around
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUNG TÓE?
◊tung tóe
▪ разбросанный;
▪ рассыпаться;
▪ разбрызгивать;
▪ забрызгаться;
▪ брызгать;
▪ брызгать;
▪ плескать
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUNG TÓE?
◊tung tóe
▪ TuNG Toé Theo mọi phía Nước đổ ; Thóc rơi tung tóe.