Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN DUNG BÀO?
◊dung bào
▪ (biol., anat.) lyocyte
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TUNG VÀO
◊tung vào
▪ забрасывать II
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRÔNG VÀO?
◊trông vào
▪ Tin tưởng ở sự che chở giúp đỡ Những lúc túng thiếu tôi chỉ còn trông vào chị tôi; Trăm điều hãy cứ trông vào một ta (K).