English-Vietnamese Dictionary
◊ TUNG-TREE
◊tung-tree /'tΔŋtri:/
▫ danh từ
▪ (thực vật học) cây tung (cây cho dầu, cùng loại với trầu)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUNG TREE?
tung tree
n : Chinese tree bearing seeds that yield tung oil [syn: {tung},
{tung-oil tree}, {Aleurites fordii}]