English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUNGSTATE?
◊tungstate /'tΔŋsteit/
▫ danh từ
▪ (hoá học) Vonfamat
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUNGSTATE?
tungstate
n : a salt of tungstic acid
French-Vietnamese Dictionary
◊ TUNGSTÈNE
◊tungstène
▫ danh từ giống đực
▪ (hóa học) vonfam