English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUNGUS?
◊tungus
▫ danh từ
▪ số nhiều tunguses
▪ người Tungút (giống Môngôloit ở Đông Xibiri)
▪ ngôn ngữ Tungút
English Dictionary
◊ TUNGUZ
Tunguz
n : the Tungusic language of the Evenki people in E Siberia
[syn: {Tungus}, {Tunguz}, {Evenki}, {Ewenki}]