English-Vietnamese Dictionary
◊ TUNICA
◊tunica /'tju:nikз/
▫ danh từ
▪ áo, vỏ
English Dictionary
◊ TUNICA
tunica
n : an enveloping or covering membrane or layer of body tissue
[syn: {tunic}, {adventitia}]
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUNLICH?
◊tunlich
▪ {feasible} có thể thực hành được, có thể thực hiện được, có thể làm được, tiện lợi, có thể tin được, nghe xuôi tai