English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN RUBICELLE?
◊rubicelle /'ru:bisel/
▫ danh từ
▪ (khoáng chất) Ribixen, ngọc da cam
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN RUBICELLE?
rubicelle
n : a yellow or orange variety of ruby spinel
French-Vietnamese Dictionary
◊ TUNICELLE
◊tunicelle
▫ danh từ giống cái
▪ (tôn giáo) áo lụa mặc trong (trong áo lễ)