English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUNNELLER?
◊tunneller
▫ danh từ
▪ thợ đào đường hầm, máy đào đường hầm
French-Vietnamese Dictionary
◊ TUNNELIER
◊tunnelier
▫ danh từ giống đực
▪ máy khoan đường hầm
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUNESIER?
◊der Tunesier
▪ {Tunisian}