English-Vietnamese Dictionary
◊ TUP
◊tup /tΔp/
▫ danh từ
▪ (động vật học) cừu đực
▪ (kỹ thuật) mặt nện (của búa hơi)
▫ ngoại động từ
▪ phủ, nhảy (cái) (cừu)
 tunnel-net  tunny  tup  tupi  tuppence 
English Dictionary
◊ TUP
tup
n : uncastrated adult male sheep: "a British term is `tup'"
[syn: {ram}]
 tunnel  tunny  tup  tupaia  tupaiidae 
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUPI?
◊tupi
▫ danh từ giống đực
▪ (ngôn ngữ học) tiếng Tu▪ pi
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TUP
◊tup
▪ туф