English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUPAIA?
Tupaia
n : type genus of the Tupaia: chief genus of tree shrews [syn: {Tupaia},
{genus Tupaia}]
 tunny  tup  tupaia  tupaiidae  tupek 
French-Vietnamese Dictionary
◊ TUPAÏA
◊tupaïa
▫ danh từ giống đực
▪ (động vật học) con đồi