English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUPI?
◊tupi
▫ danh từ (số nhiều không đổi hoặc tupis)
▪ người thuộc dân da đỏ vùng thung lũng Amazôn, dân da đỏ vùng Amazôn
▪ tiếng của người da đỏ vùng Amazôn
 tunny  tup  tupi  tuppence  tuppenny 
English Dictionary
◊ TUPIK
tupik
n : an Eskimo summer dwelling [syn: {tupek}, {sealskin tent}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUPI?
◊tupi
▫ danh từ giống đực
▪ (ngôn ngữ học) tiếng Tu▪ pi