English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TOQUE?
◊toque /touk/
▫ danh từ
▪ mũ vải (của đàn bà)
▪ (động vật học) khỉ mũ
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TOQUE?
toque
n : a small round hat worn by women [syn: {pillbox}, {turban}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ TUQUE
◊tuque
▫ danh từ giống cái
▪ mũ tuých (mũ bonê có túp len, ở Ca▪ na▪ da)
 tupi  tupinambis  tuque  turban  turbe