English-Vietnamese Dictionary
◊ TURBID
◊turbid /'tз:bid/
▫ tính từ
▪ đục (chất lỏng, màu)
▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dày, đặc (khói)
▪ (nghĩa bóng) mập mờ, lộn xộn
◦ turbid utterance cách phát biểu lộn xộn không rõ ràng
English Dictionary
◊ TURBID
turbid
adj : (of especially liquids) clouded as with sediment; "a cloudy
liquid"; "muddy coffee"; "murky waters" [syn: {cloudy},
{muddy}, {mirky}, {murky}]
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ TURBID
◊turbid
◊ 'tз:bid
∆ tính từ
▪ nước đục
◦ underground turbid nước ngầm, nước dưới đất
◦ upstream turbid nước thượng lưu
◦ washing turbid nước rửa
◦ waste turbid nước thải
◦ well turbid nước giếng
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TURBIDE?
◊turbide
▫ tính từ
▪ (văn học) đục
◦ Eau turbide nước đục
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TURBINE?
◊die Turbine
▪ {turbine} Tuabin