English-Vietnamese Dictionary
◊ TURBINE
◊turbine /'tз:bin/
▫ danh từ
▪ (kỹ thuật) Tuabin
English Dictionary
◊ TURBINE
turbine
n : machine in which the kinetic energy of a moving fluid is
converted into mechanical energy by causing a bladed
rotor to rotate
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN TURBID?
◊turbid
◊ 'tз:bid
∆ tính từ
▪ nước đục
◦ underground turbid nước ngầm, nước dưới đất
◦ upstream turbid nước thượng lưu
◦ washing turbid nước rửa
◦ waste turbid nước thải
◦ well turbid nước giếng
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN TURING?
Turing
1. {Alan Turing}.
2. R.C. Holt & J.R. Cordy
, U Toronto, 1982. Descendant of
Concurrent Euclid, an airtight super-Pascal. Used mainly for
teaching programming at both high school and university level.
Available from Holt Software Assocs, Toronto.
Versions for Sun, {MS-DOS}, Mac, etc.
E-mail: .
["Turing Language Report", R.C. Holt & J.R. Cordy, Report
CSRI-153, CSRI, U Toronto, Dec 1983].
["The Turing Programming Language", R.C. Holt & J.R. Cordy,
CACM 31(12) (Dec 1988)].
French-Vietnamese Dictionary
◊ TURBINE
◊turbine
▫ danh từ giống cái
▪ tuabin
◦ Turbine à disques tuabin đĩa
◦ Turbine auxiliaire tuabin phụ
◦ Turbine à chambre ouverte tuabin buồng mở
◦ Turbine hydraulique tuabin thủy lực
◦ Turbine marine tuabin tàu thuỷ
◦ Turbine à impulsion tuabin xung
◦ Turbine d'alimentation tuabin cấp liệu
◦ Turbine centrifuge tuabin li tâm
◦ Turbine combinée tuabin liên hợp
◦ Turbine à combustion interne tuabin đốt trong
◦ Turbine à gaz tuabin khí
◦ Turbine compound tuabin phức hợp
◦ Turbine biétagée tuabin hai cấp
◦ Turbine monoétagée tuabin một cấp
◦ Turbine multiétagée tuabin nhiều cấp
◦ Turbine double tuabin kép
◦ Turbine simple tuabin đơn
◦ Turbine jumelle tuabin ghép cặp
◦ Turbine à explosion tuabin nổ, tuabin phản lực
◦ Turbine mixte à action et réaction tuabin hỗn hợp xung lực và phản lực
◦ Turbine à deux couronnes tuabin hai vành
◦ Turbine à deux arbres tuabin hai trục
◦ Turbine à grande vitesse tuabin cao tốc
◦ Turbine à haute pression tuabin cao áp
◦ Turbine à contre-pression tuabin đối áp, tuabin phản áp lực
◦ Turbine à hélice tuabin cánh quạt
◦ Turbine à injection totale tuabin nạp toàn phần
◦ Turbine à marche arrière tuabin thuận nghịch, tuabin chạy lùi
◦ Turbine à marche avant tuabin chạy thuận, tuabin không chạy lùi
◦ Turbine réversible tuabin thuận nghịch
◦ Turbine propulsive tuabin đẩy
◦ Turbine à vapeur d'échappement tuabin chạy bằng hơi nước xả
◦ Turbine à palettes réglables tuabin cánh xoay
▪ máy quay ráo (tinh thể đường)
German-Vietnamese Dictionary
◊ TURBINE
◊die Turbine
▪ {turbine} Tuabin
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUABIN?
◊tuabin
▪ турбина;
▪ турбинный