English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TURBULENTLY?
◊turbulently
▫ phó từ
▪ hỗn loạn, thay đổi bất thường (về không khí, nước)
▪ náo loạn, không yên ổn, trong trạng thái chấn động, trong trạng thái xáo động
▪ bất an, không kiểm soát được
▪ ngỗ nghịch
English Dictionary
◊ TURBULENT FLOW
turbulent flow
n : flow in which the velocity at any point varies erratically
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ TURBULENT FLOW
◊turbulent flow
▪ Dòng chảy rối