English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ TURF MOOR
◊turf moor
đầm lầy than bùn, than nâu
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TORFMOOR?
◊das Torfmoor
▪ {bog} vũng lây, đầm lầy, bãi lầy
▪ {moss} rêu
▪ {peatbog} bãi than bùn
▪ {peatmoss}