English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN RUN OFF?
◊run off
▪ chạy trốn, tẩu thoát
▪ chảy đi (nước...)
▪ bỗng nhiên nói lạc đề, bỗng nhiên nói chệch sang vấn đề khác (trong khi nói chuyện...)
▪ cho (nước...) chảy đi; tháo (nước...) đi
▪ đọc một mạch, đọc làu làu (bài học thuộc lòng...)
▪ trật (đường ray...)
◦ to run off the rails trật đường ray (xe lửa)
▪ (kỹ thuật) đồ (kim loại lỏng...) vào khuôn
▪ (thể dục,thể thao) vào chung kết để quyết định kết quả (sau khi thi loại, sau một trận hoà)
◦ the race will be run of on next Sunday kỳ chung kết của cuộc chạy đua sẽ được tổ chức vào chủ nhật sau
English Dictionary
◊ TURN OFF
turn off
v 1: cause to stop operating by disengaging a switch; "Turn off
the lights, please"; "cut the engine" [syn: {switch off},
{cut}, {turn out}] [ant: {switch on}]
2: make a turn; "turn off at the parking area"
3: cause to feel intense dislike or distaste [syn: {piss off},
{put off}]
4: fill with distaste [syn: {disgust}, {revolt}, {repel}]
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ TURN OFF
◊turn off
▫turn off
tắt