Vietnamese-English Dictionary
◊ TUY
◊tuy
▫ adv
▪ though
Vietnamese-French Dictionary
◊ TUY
◊tuy
▪ malgré; quoique.
◦ Tuy nghèo nhưng tốt_bụng avoir bon coeur quoique pauvre.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TUY
◊tuy
▪ [though] obgleich, obschon, obwohl
though. Das ist aber (durchaus / dennoch) schön.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TUY
◊tuy
▪ хотя;
▪ правда;
▪ и I
Vietnamese Dictionary
◊ TUY
◊tuy
▪ lt. Từ biểu thị điều kiện xảy ra thật sự, đáng lẽ làm cho sự việc được nói đến không xảy ra Tuy ốm nhưng bạn ấy vẫn đến lớp Tuy lụt lội nhưng mùa màng vẫn thu hoạch khá.