English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN WEATHERCOCK?
◊weathercock /'weðзkok/
▫ danh từ
▪ chong chóng (chỉ chiều) gió ((cũng) weather▪ vane)
▪ (nghĩa bóng) người hay thay đổi ý kiến, người hay xoay chiều
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN WATER CLOCK?
water clock
n : measures time by the escape of water [syn: {clepsydra}, {water
glass}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN FATHER ROCK?
◊father rock
đá mẹ
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ WEATHER COCK
◊weather cock
▪ con gà thời tiết. Là con gà bằng sắt với trụ tròn bên dưới và các mũi tên chỉ hướng, dùng để xem hướng gió.
Daily Updated Dictionary
◊ WEATHER COCK
◊weather cock
▪ con gà thời tiết. Là con gà bằng sắt với trụ tròn bên dưới và các mũi tên chỉ hướng, dùng để xem hướng gió.