English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRAINER?
◊trainer /treinз/
▫ danh từ
▪ người dạy (súc vật)
▪ (thể dục,thể thao) người huấn luyện, huấn luyện viên
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRAINER?
trainer
n 1: one who trains other persons or animals
2: a ground-training machine that simulates the conditions of
flying a plane [syn: {flight simulator}, {Link trainer}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ TURBINER
◊turbiner
▫ ngoại động từ
▪ quay ráo (đường)
▫ nội động từ
▪ (thông tục) làm việc; làm ăn vất vả
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRAINER?
◊der Trainer
▪ {timer} người bấm giờ, đồng hồ bấm giờ
▪ {trainer} người dạy, người huấn luyện, huấn luyện viên
◦ der Trainer (Sport) {coach}