English-Vietnamese Dictionary
◊ ONTOLOGIST
◊ontologist /on'tolзdЗist/
▫ danh từ
▪ (triết học) nhà bản thể học
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN AETIOLOGIST?
aetiologist
n : a specialist in the etiology of diseases [syn: {etiologist}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN CYTOLOGISTE?
◊cytologiste
▫ danh từ
▪ nhà tế bào học
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ONKOLOGISCH?
◊onkologisch
▪ {oncological} khoa ung thư